spitting cobra

spitting cobra

A spitting cobra rears up and sprays venom toward a threat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn hổ mang phun nọc: "spitting cobra" một loại rắn hổ mang khả năng phun nọc độc từ khoảng cách xa, thường nhắm vào mắt của kẻ thù hoặc con mồi. Loài rắn này chủ yếu sốngchâu Phi hiếm khi cắn, nhưng nọc độc của có thể gây mù lòa nếu tiếp xúc với mắt.
dụ sử dụng
  • (Rắn hổ mang phun nọc nổi tiếng với khả năng phun nọc độc chính xác xa tới hai mét.)
  • (Nọc độc của rắn hổ mang phun nọc có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spit at by a spitting cobra": bị rắn hổ mang phun nọc tấn công.

    • He was rushed to the hospital after being spit at by a spitting cobra. (Anh ấy được đưa gấp đến bệnh viện sau khi bị rắn hổ mang phun nọc tấn công.)
  • "spitting cobra's defense mechanism": chế tự vệ của rắn hổ mang phun nọc.

    • The spitting cobra's defense mechanism involves aiming venom at the eyes of predators. ( chế tự vệ của rắn hổ mang phun nọc bao gồm việc nhắm nọc độc vào mắt của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobra (n): rắn hổ mang (loài rắn nói chung).

    • A cobra is a venomous snake found in Africa and Asia. (Rắn hổ mang một loài rắn độc sốngchâu Phi châu Á.)
  • Spitting snake (n): rắn phun nọc (cách gọi chung cho các loài rắn khả năng phun nọc).

    • Some spitting snakes can spray venom accurately. (Một số loài rắn phun nọc có thể phun nọc độc một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Naja nigricollis (tên khoa học): tên khoa học của một loài rắn hổ mang phun nọc phổ biến.
  • Black-necked spitting cobra: rắn hổ mang phun nọc cổ đen (một phân loài cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spit at: phun vào (ai đó hoặc vật ).

    • The spitting cobra can spit at its target with great accuracy. (Rắn hổ mang phun nọc có thể phun vào mục tiêu với độ chính xác cao.)
  • Spray venom: phun nọc độc.

    • When threatened, the spitting cobra sprays venom from its fangs. (Khi bị đe dọa, rắn hổ mang phun nọc phun nọc độc từ răng nanh của .)
Thành ngữ liên quan
  • "like a spitting cobra": (thành ngữ mô tả) như một con rắn hổ mang phun nọc, chỉ ai đó hành vi phòng thủ hoặc tấn công bất ngờ nguy hiểm.
    • He reacted like a spitting cobra when criticized, lashing out with sharp words. (Anh ta phản ứng như một con rắn hổ mang phun nọc khi bị chỉ trích, lao ra với những lời lẽ sắc bén.)